TÓM TẮT TÀI CHÍNH

Dữ liệu tài trang chủ fb88 và phi tài trang chủ fb88

Xu hướng trong các chỉ số quản lý tổng hợp trang chủ fb88

Năm tài trang chủ fb88 2020 2021 2022 2023 2024
Doanh thu thuần (triệu yên) 107,000 127,641 139,494 137,912 138,182
Chi phí bán hàng (triệu yên) 80,327 92,571 104,138 100,075 99,549
Lợi nhuận gộp (triệu yên) 26,673 35,069 35,356 37,837 38,632
Biên lợi nhuận gộp (%) 24.9 27.5 25.3 27.4 28.0
Chi phí bán hàng, chi phí quản lý chung (triệu yên) 24,115 25,715 26,386 27,127 28,419
Lợi nhuận hoạt động (triệu yên) 2,557 9,353 8,969 10,709 10,213
Biên lợi nhuận hoạt động (%) 2.4 7.3 6.4 7.8 7.4
Lợi nhuận thường (triệu yên) 4,480 12,509 12,405 14,643 14,028
Biên lợi nhuận thông thường (%) 4.2 9.8 8.9 10.6 10.2
Lợi nhuận thuộc về chủ sở hữu công ty mẹ (triệu yên) 2,806 9,068 10,024 11,480 12,939
Biên lợi nhuận ròng (%) 2.6 7.1 7.2 8.3 9.4
Số vốn đầu tư (triệu yên) 4,553 4,899 6,110 5,404 11,344
Khấu hao (triệu yên) 4,784 4,704 4,773 4,809 5,125
Chi phí nghiên cứu và phát triển (triệu yên) 2,294 2,324 2,375 2,306 2,219
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (triệu yên) 5,903 12,835 △213 22,036 2,015
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư (triệu yên) △7,601 △5,823 △3,524 △3,240 △5,263
Dòng tiền từ hoạt động tài trang chủ fb88 (triệu yên) 1,597 △5,389 3,306 △13,494 △3,030
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối năm tài trang chủ fb88 (triệu yên) 9,741 11,733 12,008 17,991 11,851
Tổng tài sản (triệu yên) 154,905 163,562 180,585 202,069 198,312
Nợ chịu lãi (triệu yên) 8,180 6,752 12,788 2,970 6,550
Vốn chủ sở hữu (triệu yên) 110,926 118,120 128,189 147,100 149,976
Tổng tài sản ròng (triệu yên) 113,988 118,800 128,961 147,970 150,862
Thu nhập cơ bản trên mỗi cổ phiếu (yên) 97.27 314.13 347.28 396.46 450.25
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu (yên) 60.00 150.00 205.00 250.00 135.00
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) (%) 2.7 7.9 8.1 8.3 8.7
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (%) 71.6 72.2 71.0 72.8 75.6
Tổng vòng quay vốn (%) 69.1 78.0 77.2 68.2 69.7
Tỷ lệ thu nhập giá (PER) (lần) 18.2 7.1 6.6 10.8 7.8
Tỷ lệ giá trị sổ sách (PBR) (lần) 0.46 0.54 0.52 0.85 0.66
Giá cổ phiếu cuối năm tài trang chủ fb88 (yên) 1,775 2,230 2,295 4,290 3,500
Số lượng nhân viên cuối năm tài trang chủ fb88 (người) 5,029 5,007 4,831 4,821 4,921
  1. Việc chia cổ phiếu được thực hiện với tỷ lệ 2 cổ phiếu cho mỗi 1 cổ phiếu phổ thông vào ngày 1 tháng 4 năm 2024 Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu và giá cổ phiếu vào cuối năm tài trang chủ fb88 được tính toán với giả định việc chia cổ phiếu này diễn ra vào đầu năm tài trang chủ fb88 2020
  2. Việc chia cổ phiếu được tiến hành với tỷ lệ 2 cổ phiếu cho mỗi 1 cổ phiếu phổ thông vào ngày 1 tháng 4 năm 2024 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu được ghi nhận là số cổ tức thực tế trước khi chia cổ phiếu này
  3. “Chuẩn mực kế toán để ghi nhận doanh thu” (Chuẩn mực ASBJ số 29, ngày 31 tháng 3 năm 2020) và các chuẩn mực khác đã được áp dụng kể từ đầu năm tài trang chủ fb88 2021 và các chỉ số quản lý tổng hợp trang chủ fb88 cho năm tài trang chủ fb88 2021 trở đi đều dựa trên các chuẩn mực kế toán này
  4. Số lượng nhân viên tại thời điểm cuối năm tài trang chủ fb88 thể hiện số lượng nhân viên trang chủ fb88 thức tại thời điểm đó

Xu hướng trong các chỉ số phi tài trang chủ fb88 trang chủ fb88

Năm tài trang chủ fb88 2021 2022 2023 2024
Thời gian phục vụ trung bình [năm] Nam 21.5 21.6 21.8 22.2
Nữ 18.4 18.4 18.5 18.5
Số lượng quản lý nữ [người] 19 19 23 25
Tỷ lệ phụ nữ tham gia quản lý [%] 4.8 4.8 5.6 5.9
Số lượng sinh viên mới tốt nghiệp được tuyển dụng [người] Nam 32 26 25 34
Nữ 13 8 9 16
Tỷ lệ nữ mới ra trường được tuyển dụng (vị trí trang chủ fb88 thức) [%] 43.5 25.0 35.0 41.4
Số người được tuyển dụng ở trình độ trung cấp [người] 9 13 18 20
Tỷ lệ nhân viên khuyết tật [%] 2.4 2.3 2.4 2.5
Tỷ lệ luân chuyển tự nguyện [%] 1.1 2.1 1.5 2.6
Khoảng cách tiền lương theo giới tính (tổng tiền lương) [%] - 71.1 72.3 72.6
Khoảng cách tiền lương theo giới tính (lương theo lịch trình) [%] - 81.1 81.3 81.4
Thời gian đào tạo [giờ/người] 11 13 21 21
Chi phí đào tạo [10000 yên/người] 2.3 2.7 4.1 4.8
Số người tham gia khóa học trao đổi thư từ [người] 755 737 628 685
Số người được cấp bằng trang chủ fb88 thức [người] 138 198 228 209
Thói quen sức khỏe của nhân viên Tỷ lệ nhân viên tập thể dục thường xuyên [%] 22.1 22.7 23.9 23.5
Tỷ lệ người hút thuốc [%] 27.2 26.9 26.2 25.7
Tỷ lệ người uống rượu thường xuyên [%] 11.9 11.8 12.7 15.4
Tỷ lệ người có cân nặng bình thường [%] 67.6 66.9 66.4 64.4
Tỷ lệ điều trị ở người cao huyết áp [%] 88.6 88.6 90.7 88.5
Tỷ lệ nhân viên có vấn đề về sức khỏe [%] 61.2 62.3 61.6 61.3
Chi phí phúc lợi bảo hiểm [10000 yên/người] 13.3 14.8 15.6 14.2
Tỷ lệ hướng dẫn triển khai y tế cụ thể [%] 59.2 62.2 67.5 -
Tỷ lệ hoàn thành kiểm tra căng thẳng [%] 84.3 88.4 95.1 96.4
Đã tìm thấy điểm rủi ro căng thẳng tổng thể 99 100 98 98
Tỷ lệ số ngày nghỉ phép hằng năm [%] 63.0 68.3 70.6 71.3
Sử dụng quyền nghỉ phép nuôi con [người] Nam 10 21 29 20
Nữ 24 28 16 8
Tỷ lệ nam giới nghỉ chăm con [%] 41.7 63.0 85.0 71.4
Tỷ lệ quay lại làm việc sau khi nghỉ chăm con [%] 100 100 97.3 96.9
Số lượng nhân viên theo doanh nghiệp*[người]
( ) cho biết số lượng nhân viên ở nước ngoài
Sản phẩm công nghiệp 2,551(782) 2,430(738) 2,393(734) 2,454(815)
Gốm sứ & Vật liệu 866(236) 830(252) 824(255) 814(255)
Kỹ thuật 314(26) 313(23) 322(25) 337(25)
Mặt bàn 1,017(944) 1,003(890) 1,009(901) 1,033(923)
Doanh nghiệp, vv 259(0) 255(0) 273(0) 283(0)
Tổng cộng 5,007(1,988) 4,831(1,903) 4,821(1,915) 4,921(2,018)
Số lượng nhân viên tổng hợp [người] Nhân viên trang chủ fb88 thức 5,007(1,988) 4,831(1,903) 4,821(1,915) 4,921(2,018)
Nhân viên hợp đồng 728 730 702 608
Nhân viên tạm thời 363 350 327 308
Tỷ lệ nhân viên tham gia công đoàn, vv [%] 59.1 58.9 59.3 75.5
Số đơn đăng ký cấp bằng sáng chế [số] Trong nước 98 84 106 120
Ở nước ngoài 38 30 33 55

*Cơ sở hợp nhất

PAGETOP